Đến nội dung chính

拓荒者

Âm Hán Việt: thác hoang giả

拓荒者 nghĩa là người khai hoang.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người khai hoang

Chiết tự 拓荒者: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拓thác — thác
  • 荒hoang — hoang
  • 者giả — người

Câu hỏi thường gặp

拓荒者 nghĩa là gì?

拓荒者 dịch sang tiếng Việt là người khai hoang.

Âm Hán Việt của 拓荒者 đọc thế nào?

拓荒者 đọc theo âm Hán Việt là thác hoang giả. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拓荒者

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拓 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.