Đến nội dung chính

拐卖

Âm Hán Việt: quải mại

拐卖 nghĩa là lừa bán, lừa gạt buôn bán, gạt bán, gạt đem bán.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lừa bán
  • lừa gạt buôn bán
  • gạt bán
  • gạt đem bán

Chiết tự 拐卖: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拐quải — ngoặt, lừa gạt, quải
  • 卖mại — bán, mại

Câu hỏi thường gặp

拐卖 nghĩa là gì?

拐卖 dịch sang tiếng Việt là lừa bán, lừa gạt buôn bán, gạt bán, gạt đem bán. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 拐卖 đọc thế nào?

拐卖 đọc theo âm Hán Việt là quải mại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拐卖

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拐 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.