Đến nội dung chính

拌舌头

Âm Hán Việt: phan thiệt đầu

拌舌头 nghĩa là cãi vã, cãi nhau, tranh chấp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cãi vã
  • cãi nhau
  • tranh chấp

Chiết tự 拌舌头: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拌phan — trộn lẫn
  • 舌thiệt — lưỡi
  • 头đầu — đầu

Câu hỏi thường gặp

拌舌头 nghĩa là gì?

拌舌头 dịch sang tiếng Việt là cãi vã, cãi nhau, tranh chấp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 拌舌头 đọc thế nào?

拌舌头 đọc theo âm Hán Việt là phan thiệt đầu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拌舌头

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.