Đến nội dung chính

拇指高

Âm Hán Việt: mẫu chỉ cao

拇指高 nghĩa là cao chừng bằng ngón cái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cao chừng bằng ngón cái

Chiết tự 拇指高: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拇mẫu — mẫu
  • 指chỉ — chỉ
  • 高cao — Good

Câu hỏi thường gặp

拇指高 nghĩa là gì?

拇指高 dịch sang tiếng Việt là cao chừng bằng ngón cái.

Âm Hán Việt của 拇指高 đọc thế nào?

拇指高 đọc theo âm Hán Việt là mẫu chỉ cao. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拇指高

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拇 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.