Đến nội dung chính

拆兑

Âm Hán Việt: sách đoái

拆兑 nghĩa là mượn tạm, giật nóng, vay nóng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mượn tạm
  • giật nóng
  • vay nóng

Chiết tự 拆兑: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拆sách — hủy đi, sách
  • 兑đoái — đoái

Câu hỏi thường gặp

拆兑 nghĩa là gì?

拆兑 dịch sang tiếng Việt là mượn tạm, giật nóng, vay nóng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 拆兑 đọc thế nào?

拆兑 đọc theo âm Hán Việt là sách đoái. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拆兑

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.