担忧的表情
Âm Hán Việt: đam ưu đích biểu tình
担忧的表情 nghĩa là vẻ mặt lo lắng, vẻ, nét mặt lo lắng.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- vẻ mặt lo lắng
- vẻ
- nét mặt lo lắng
Chiết tự 担忧的表情: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
担忧的表情 nghĩa là gì?
担忧的表情 dịch sang tiếng Việt là vẻ mặt lo lắng, vẻ, nét mặt lo lắng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 担忧的表情 đọc thế nào?
担忧的表情 đọc theo âm Hán Việt là đam ưu đích biểu tình. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 担忧的表情
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 担 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.