Đến nội dung chính

抵押品

Âm Hán Việt: để áp phẩm

抵押品 nghĩa là sự bảo đảm, sự thế chấp, vật thế chấp, vật đem cầm, vật cầm cố…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sự bảo đảm
  • sự thế chấp
  • vật thế chấp
  • vật đem cầm
  • vật cầm cố
  • cầm

Chiết tự 抵押品: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 抵để — chống đỡ
  • 押áp — áp
  • 品phẩm — phẩm

Câu hỏi thường gặp

抵押品 nghĩa là gì?

抵押品 dịch sang tiếng Việt là sự bảo đảm, sự thế chấp, vật thế chấp, vật đem cầm, vật cầm cố, cầm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 抵押品 đọc thế nào?

抵押品 đọc theo âm Hán Việt là để áp phẩm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 抵押品

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 抵 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.