抬举
Âm Hán Việt: sĩ cử
抬举 nghĩa là cất nhắc, coi trọng, cân nhắc.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- cất nhắc
- coi trọng
- cân nhắc
Chiết tự 抬举: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
抬举 nghĩa là gì?
抬举 dịch sang tiếng Việt là cất nhắc, coi trọng, cân nhắc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 抬举 đọc thế nào?
抬举 đọc theo âm Hán Việt là sĩ cử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 抬举
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 抬 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 抬头看天ngẩng đầu nhìn lên trời
- 抬头ngẩng đầu
- 抬头看看外面ngẩng đầu nhìn phía ngoài một chút
- 抬头看看天色ngẩng đầu nhìn sắc trời một chút
- 抬头注视良久ngẩng đầu nhìn chăm chú hồi lâu
- 抬腕看了看表đưa tay nhìn đồng hồ một cái
- 抬杠tranh cãi
- 抬起头来ngẩng đầu lên
- 抬头看了看天ngẩng đầu nhìn trời một cái
- 抬起脸ngửa mặt lên
- 抬不起头来không ngẩng đầu được lên
- 抬首ngẩng đầu
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.