Đến nội dung chính

护身符

Âm Hán Việt: hộ thân phù

护身符 nghĩa là bùa hộ mệnh, bùa hộ mạng, người che chở, hộ thân phù.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bùa hộ mệnh
  • bùa hộ mạng
  • người che chở
  • hộ thân phù

Chiết tự 护身符: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 护hộ — hộ
  • 身thân — thân
  • 符phù — phù

Câu hỏi thường gặp

护身符 nghĩa là gì?

护身符 dịch sang tiếng Việt là bùa hộ mệnh, bùa hộ mạng, người che chở, hộ thân phù. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 护身符 đọc thế nào?

护身符 đọc theo âm Hán Việt là hộ thân phù. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 护身符

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 护 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.