Đến nội dung chính

抢先说道

Âm Hán Việt: thưởng tiên thuyết đạo

抢先说道 nghĩa là đoạt trước nói, giành nói trước.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đoạt trước nói
  • giành nói trước

Chiết tự 抢先说道: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 抢thưởng — đoạt, giành, thưởng
  • 先tiên — trước, tiên
  • 说thuyết — nói, thuyết
  • 道đạo — đạo

Câu hỏi thường gặp

抢先说道 nghĩa là gì?

抢先说道 dịch sang tiếng Việt là đoạt trước nói, giành nói trước. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 抢先说道 đọc thế nào?

抢先说道 đọc theo âm Hán Việt là thưởng tiên thuyết đạo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 抢先说道

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 抢 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.