Đến nội dung chính

抠得紧

Âm Hán Việt: khu đắc khẩn

抠得紧 nghĩa là thiệt keo kiệt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thiệt keo kiệt

Chiết tự 抠得紧: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 抠khu — gảy
  • 得đắc — được, phải, đắc
  • 紧khẩn — nhanh, chặt, chặc

Câu hỏi thường gặp

抠得紧 nghĩa là gì?

抠得紧 dịch sang tiếng Việt là thiệt keo kiệt.

Âm Hán Việt của 抠得紧 đọc thế nào?

抠得紧 đọc theo âm Hán Việt là khu đắc khẩn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 抠得紧

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 抠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.