Đến nội dung chính

投笔从戎

Âm Hán Việt: đầu bút tòng nhung

投笔从戎 nghĩa là xếp bút nghiên theo việc binh đao, vứt bút tòng quân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xếp bút nghiên theo việc binh đao
  • vứt bút tòng quân

Chiết tự 投笔从戎: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 投đầu — quăng
  • 笔bút — bút
  • 从tòng — từ, theo, từ
  • 戎nhung — nhung

Câu hỏi thường gặp

投笔从戎 nghĩa là gì?

投笔从戎 dịch sang tiếng Việt là xếp bút nghiên theo việc binh đao, vứt bút tòng quân. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 投笔从戎 đọc thế nào?

投笔从戎 đọc theo âm Hán Việt là đầu bút tòng nhung. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 投笔从戎

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 投 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.