Đến nội dung chính

抓耳挠腮

Âm Hán Việt: trảo nhĩ nạo tai

抓耳挠腮 nghĩa là vò đầu bứt tai, bối rối lo lắng, hoa chân múa tay.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vò đầu bứt tai
  • bối rối lo lắng
  • hoa chân múa tay

Chiết tự 抓耳挠腮: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 抓trảo — trảo, bắt, gãi
  • 耳nhĩ — tai
  • 挠nạo — cong, quấy nhiểu
  • 腮tai — má

Câu hỏi thường gặp

抓耳挠腮 nghĩa là gì?

抓耳挠腮 dịch sang tiếng Việt là vò đầu bứt tai, bối rối lo lắng, hoa chân múa tay. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 抓耳挠腮 đọc thế nào?

抓耳挠腮 đọc theo âm Hán Việt là trảo nhĩ nạo tai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 抓耳挠腮

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 抓 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.