Đến nội dung chính

抑扬顿挫

Âm Hán Việt: ức dương đốn tỏa

抑扬顿挫 nghĩa là trầm bồng du dương, trầm bổng, du dương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trầm bồng du dương
  • trầm bổng
  • du dương

Chiết tự 抑扬顿挫: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 抑ức — ức
  • 扬dương — dương
  • 顿đốn — ngừng, bỗng nhiên, đốn
  • 挫tỏa — áp chế

Câu hỏi thường gặp

抑扬顿挫 nghĩa là gì?

抑扬顿挫 dịch sang tiếng Việt là trầm bồng du dương, trầm bổng, du dương. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 抑扬顿挫 đọc thế nào?

抑扬顿挫 đọc theo âm Hán Việt là ức dương đốn tỏa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 抑扬顿挫

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 抑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.