Đến nội dung chính

抄本

Âm Hán Việt: sao bản

抄本 nghĩa là bản sao, sách chép tay, bản dịch, bản chép lại, sao bản.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bản sao
  • sách chép tay
  • bản dịch
  • bản chép lại
  • sao bản

Chiết tự 抄本: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 抄sao — sao
  • 本bản — bản, vốn, bổn

Câu hỏi thường gặp

抄本 nghĩa là gì?

抄本 dịch sang tiếng Việt là bản sao, sách chép tay, bản dịch, bản chép lại, sao bản. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 抄本 đọc thế nào?

抄本 đọc theo âm Hán Việt là sao bản. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 抄本

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 抄 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.