Đến nội dung chính

技术员

Âm Hán Việt: kỹ thuật viên

技术员 nghĩa là kỹ thuật viên, nhân viên kỹ thuật.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kỹ thuật viên
  • nhân viên kỹ thuật

Chiết tự 技术员: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 技kỹ — kỹ
  • 术thuật — thuật
  • 员viên — thành viên, viên

Câu hỏi thường gặp

技术员 nghĩa là gì?

技术员 dịch sang tiếng Việt là kỹ thuật viên, nhân viên kỹ thuật. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 技术员 đọc thế nào?

技术员 đọc theo âm Hán Việt là kỹ thuật viên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 技术员

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 技 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.