Đến nội dung chính

承重

Âm Hán Việt: thừa trọng

承重 nghĩa là thừa trọng, chịu trọng lực, chịu lực, chịu lực nén, đích tôn…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thừa trọng
  • chịu trọng lực
  • chịu lực
  • chịu lực nén
  • đích tôn
  • cháu nối chức con thờ ông bà

Chiết tự 承重: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 承thừa — thừa, nhận
  • 重trọng — trọng, nặng, lần nữa

Câu hỏi thường gặp

承重 nghĩa là gì?

承重 dịch sang tiếng Việt là thừa trọng, chịu trọng lực, chịu lực, chịu lực nén, đích tôn, cháu nối chức con thờ ông bà. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 承重 đọc thế nào?

承重 đọc theo âm Hán Việt là thừa trọng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 承重

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 承 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.