Đến nội dung chính

找茬儿

Âm Hán Việt: hoa tra nhi

找茬儿 nghĩa là bới lông tìm vết, vạch lá tìm sâu, xoi mói, bới móc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bới lông tìm vết
  • vạch lá tìm sâu
  • xoi mói
  • bới móc

Chiết tự 找茬儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 找hoa — tìm, hoa
  • 茬tra — gốc, mảnh vụn
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

找茬儿 nghĩa là gì?

找茬儿 dịch sang tiếng Việt là bới lông tìm vết, vạch lá tìm sâu, xoi mói, bới móc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 找茬儿 đọc thế nào?

找茬儿 đọc theo âm Hán Việt là hoa tra nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 找茬儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 找 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.