Đến nội dung chính

扶危济困

Âm Hán Việt: phù nguy tế khốn

扶危济困 nghĩa là cứu khốn phò nguy, cứu kẻ lâm nguy, trợ giúp người nghèo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cứu khốn phò nguy
  • cứu kẻ lâm nguy
  • trợ giúp người nghèo

Chiết tự 扶危济困: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 扶phù — đỡ, vịn, phù
  • 危nguy — nguy
  • 济tế — tế
  • 困khốn — vây khốn, khốn, ngủ

Câu hỏi thường gặp

扶危济困 nghĩa là gì?

扶危济困 dịch sang tiếng Việt là cứu khốn phò nguy, cứu kẻ lâm nguy, trợ giúp người nghèo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 扶危济困 đọc thế nào?

扶危济困 đọc theo âm Hán Việt là phù nguy tế khốn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 扶危济困

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 扶 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.