Đến nội dung chính

扳机上手指

Âm Hán Việt: ban cơ thượng thủ chỉ

扳机上手指 nghĩa là ngón tay đè trên cò súng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngón tay đè trên cò súng

Chiết tự 扳机上手指: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 扳ban — vịn, ban, vặn
  • 机cơ — cơ
  • 上thượng — thượng
  • 手thủ — tay, thủ
  • 指chỉ — chỉ

Câu hỏi thường gặp

扳机上手指 nghĩa là gì?

扳机上手指 dịch sang tiếng Việt là ngón tay đè trên cò súng.

Âm Hán Việt của 扳机上手指 đọc thế nào?

扳机上手指 đọc theo âm Hán Việt là ban cơ thượng thủ chỉ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 扳机上手指

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 扳 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.