Đến nội dung chính

扰民

Âm Hán Việt: nhiễu dân

扰民 nghĩa là nhiễu dân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhiễu dân

Chiết tự 扰民: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 扰nhiễu — nhiễu
  • 民dân — dân

Câu hỏi thường gặp

扰民 nghĩa là gì?

扰民 dịch sang tiếng Việt là nhiễu dân.

Âm Hán Việt của 扰民 đọc thế nào?

扰民 đọc theo âm Hán Việt là nhiễu dân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 扰民

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 扰 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.