扬帆转舵
Âm Hán Việt: dương phàm chuyển đà
扬帆转舵 nghĩa là dương bườm chuyển bánh lái.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- dương bườm chuyển bánh lái
Chiết tự 扬帆转舵: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
扬帆转舵 nghĩa là gì?
扬帆转舵 dịch sang tiếng Việt là dương bườm chuyển bánh lái.
Âm Hán Việt của 扬帆转舵 đọc thế nào?
扬帆转舵 đọc theo âm Hán Việt là dương phàm chuyển đà. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 扬帆转舵
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 扬 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.