Đến nội dung chính

扣留

Âm Hán Việt: khấu lưu

扣留 nghĩa là tạm giam, khấu lưu, tạm giữ, giam, cầm giữ…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tạm giam
  • khấu lưu
  • tạm giữ
  • giam
  • cầm giữ
  • cầm chân
  • giam giữ
  • cầm tù

Chiết tự 扣留: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 扣khấu — khấu trừ, trừ
  • 留lưu — lưu, lưu lại

Câu hỏi thường gặp

扣留 nghĩa là gì?

扣留 dịch sang tiếng Việt là tạm giam, khấu lưu, tạm giữ, giam, cầm giữ, cầm chân, giam giữ, cầm tù. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 扣留 đọc thế nào?

扣留 đọc theo âm Hán Việt là khấu lưu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 扣留

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 扣 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.