Đến nội dung chính

打气

Âm Hán Việt: đả khí

打气 nghĩa là động viên, bơm hơi, cổ động, động viên tinh thần, tiếp sức…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • động viên
  • bơm hơi
  • cổ động
  • động viên tinh thần
  • tiếp sức
  • chọc tức

Chiết tự 打气: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 打đả — đánh, đả
  • 气khí — khí

Câu hỏi thường gặp

打气 nghĩa là gì?

打气 dịch sang tiếng Việt là động viên, bơm hơi, cổ động, động viên tinh thần, tiếp sức, chọc tức. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 打气 đọc thế nào?

打气 đọc theo âm Hán Việt là đả khí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 打气

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 打 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.