打招呼
Âm Hán Việt: đả chiêu hô
打招呼 nghĩa là dặn dò, chào hỏi, chào, cho hay, cho biết…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- dặn dò
- chào hỏi
- chào
- cho hay
- cho biết
- báo cho biết
- báo
Chiết tự 打招呼: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
打招呼 nghĩa là gì?
打招呼 dịch sang tiếng Việt là dặn dò, chào hỏi, chào, cho hay, cho biết, báo cho biết, báo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 打招呼 đọc thế nào?
打招呼 đọc theo âm Hán Việt là đả chiêu hô. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 打招呼
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 打 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.