Đến nội dung chính

打埋伏

Âm Hán Việt: đả mai phục

打埋伏 nghĩa là mai phục, phục kích, giấu giếm, che giấu, ẩn nấp…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mai phục
  • phục kích
  • giấu giếm
  • che giấu
  • ẩn nấp
  • bưng bít
  • che đậy

Chiết tự 打埋伏: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 打đả — đánh, đả
  • 埋mai — vùi, chôn, mai
  • 伏phục — phục, nằm sấp

Câu hỏi thường gặp

打埋伏 nghĩa là gì?

打埋伏 dịch sang tiếng Việt là mai phục, phục kích, giấu giếm, che giấu, ẩn nấp, bưng bít, che đậy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 打埋伏 đọc thế nào?

打埋伏 đọc theo âm Hán Việt là đả mai phục. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 打埋伏

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 打 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.