Đến nội dung chính

手无缚鸡之力

Âm Hán Việt: thủ vô phược kê chi lực

手无缚鸡之力 nghĩa là tay trói gà không chặt, tay trói gà không chặc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tay trói gà không chặt
  • tay trói gà không chặc

Chiết tự 手无缚鸡之力: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 手thủ — tay, thủ
  • 无vô — không, vô
  • 缚phược — trói, buộc
  • 鸡kê — gà, con gà, kê
  • 之chi — chi, tới
  • 力lực — lực

Câu hỏi thường gặp

手无缚鸡之力 nghĩa là gì?

手无缚鸡之力 dịch sang tiếng Việt là tay trói gà không chặt, tay trói gà không chặc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 手无缚鸡之力 đọc thế nào?

手无缚鸡之力 đọc theo âm Hán Việt là thủ vô phược kê chi lực. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 手无缚鸡之力

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 手 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.