Đến nội dung chính

所向披靡

Âm Hán Việt: sở hướng phi mỹ

所向披靡 nghĩa là đánh đâu thắng đó,không gì cản nổi, đánh đâu thắng đó, không gì cản nổi, gió thổi cỏ rạp, lực lượng tràn đến đâu,đều không có gì cản nổi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đánh đâu thắng đó,không gì cản nổi
  • đánh đâu thắng đó
  • không gì cản nổi
  • gió thổi cỏ rạp
  • lực lượng tràn đến đâu,đều không có gì cản nổi
  • đánh đâu thắng đó

Chiết tự 所向披靡: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 所sở — chỗ, sở, viện
  • 向hướng — hướng, hướng về phía
  • 披phi — khoác trên vai
  • 靡mỹ — mị

Câu hỏi thường gặp

所向披靡 nghĩa là gì?

所向披靡 dịch sang tiếng Việt là đánh đâu thắng đó,không gì cản nổi, đánh đâu thắng đó, không gì cản nổi, gió thổi cỏ rạp, lực lượng tràn đến đâu,đều không có gì cản nổi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 所向披靡 đọc thế nào?

所向披靡 đọc theo âm Hán Việt là sở hướng phi mỹ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 所向披靡

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 所 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.