Đến nội dung chính

户籍卡

Âm Hán Việt: hộ tịch tạp

户籍卡 nghĩa là card hộ tịch.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • card hộ tịch

Chiết tự 户籍卡: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 户hộ — hộ
  • 籍tịch — tịch
  • 卡tạp — tạp

Câu hỏi thường gặp

户籍卡 nghĩa là gì?

户籍卡 dịch sang tiếng Việt là card hộ tịch.

Âm Hán Việt của 户籍卡 đọc thế nào?

户籍卡 đọc theo âm Hán Việt là hộ tịch tạp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 户籍卡

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 户 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.