Đến nội dung chính

戶口

Âm Hán Việt: hộ khẩu

戶口 nghĩa là hộ khẩu, số người trong một nhà.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hộ khẩu
  • số người trong một nhà

Chiết tự 戶口: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 戶hộ — hộ
  • 口khẩu — miệng, khẩu

Câu hỏi thường gặp

戶口 nghĩa là gì?

戶口 dịch sang tiếng Việt là hộ khẩu, số người trong một nhà. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 戶口 đọc thế nào?

戶口 đọc theo âm Hán Việt là hộ khẩu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 戶口

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.