Đến nội dung chính

截获

Âm Hán Việt: tiệt hoạch

截获 nghĩa là chặn được, chắn, chặn bắt, chặn đứng, bắt được…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chặn được
  • chắn
  • chặn bắt
  • chặn đứng
  • bắt được
  • tóm được

Chiết tự 截获: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 截tiệt — đoạn, cắt ra
  • 获hoạch — lấy được

Câu hỏi thường gặp

截获 nghĩa là gì?

截获 dịch sang tiếng Việt là chặn được, chắn, chặn bắt, chặn đứng, bắt được, tóm được. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 截获 đọc thế nào?

截获 đọc theo âm Hán Việt là tiệt hoạch. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 截获

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 截 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.