Đến nội dung chính

懶洋洋

Âm Hán Việt: lãn dương dương

懶洋洋 nghĩa là lười biếng, uể oải.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lười biếng
  • uể oải

Chiết tự 懶洋洋: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 懶lãn — lãn
  • 洋dương — dương
  • 洋dương — dương

Câu hỏi thường gặp

懶洋洋 nghĩa là gì?

懶洋洋 dịch sang tiếng Việt là lười biếng, uể oải. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 懶洋洋 đọc thế nào?

懶洋洋 đọc theo âm Hán Việt là lãn dương dương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 懶洋洋

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 懶 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.