Đến nội dung chính

懲戒

Âm Hán Việt: trừng giới

懲戒 nghĩa là trừng phạt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trừng phạt

Chiết tự 懲戒: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 懲trừng — trừng
  • 戒giới — giới

Câu hỏi thường gặp

懲戒 nghĩa là gì?

懲戒 dịch sang tiếng Việt là trừng phạt.

Âm Hán Việt của 懲戒 đọc thế nào?

懲戒 đọc theo âm Hán Việt là trừng giới. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 懲戒

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 懲 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.