Đến nội dung chính

憨厚中年人

Âm Hán Việt: hàm hậu trung niên nhân

憨厚中年人 nghĩa là người trung niên thật thà.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người trung niên thật thà

Chiết tự 憨厚中年人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 憨hàm — khờ, đơn giản
  • 厚hậu — dày, hậu, dầy
  • 中trung — trung
  • 年niên — năm, niên
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

憨厚中年人 nghĩa là gì?

憨厚中年人 dịch sang tiếng Việt là người trung niên thật thà.

Âm Hán Việt của 憨厚中年人 đọc thế nào?

憨厚中年人 đọc theo âm Hán Việt là hàm hậu trung niên nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 憨厚中年人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 憨 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.