Đến nội dung chính

憔悴的气息

Âm Hán Việt: tiều tụy đích khí tức

憔悴的气息 nghĩa là khí tức tiều tụy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khí tức tiều tụy

Chiết tự 憔悴的气息: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 憔tiều — tiều
  • 悴tụy — tụy
  • 的đích
  • 气khí — khí
  • 息tức — hơi thở, tức

Câu hỏi thường gặp

憔悴的气息 nghĩa là gì?

憔悴的气息 dịch sang tiếng Việt là khí tức tiều tụy.

Âm Hán Việt của 憔悴的气息 đọc thế nào?

憔悴的气息 đọc theo âm Hán Việt là tiều tụy đích khí tức. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 憔悴的气息

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 憔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.