Đến nội dung chính

憋笑憋得

Âm Hán Việt: biệt tiếu biệt đắc

憋笑憋得 nghĩa là biệt tiếu biệt đắc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • biệt tiếu biệt đắc

Chiết tự 憋笑憋得: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 憋biệt — nghẹn, nín
  • 笑tiếu — cười
  • 憋biệt — nghẹn, nín
  • 得đắc — được, phải, đắc

Câu hỏi thường gặp

憋笑憋得 nghĩa là gì?

憋笑憋得 dịch sang tiếng Việt là biệt tiếu biệt đắc.

Âm Hán Việt của 憋笑憋得 đọc thế nào?

憋笑憋得 đọc theo âm Hán Việt là biệt tiếu biệt đắc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 憋笑憋得

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 憋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.