Đến nội dung chính

慧眼

Âm Hán Việt: tuệ nhãn

慧眼 nghĩa là tuệ nhãn, Tuệ Nhãn, huệ nhãn, con mắt tinh tường, đôi mắt sắc sảo…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tuệ nhãn
  • Tuệ Nhãn
  • huệ nhãn
  • con mắt tinh tường
  • đôi mắt sắc sảo
  • biết nhìn người
  • có mắt nhìn người
  • mắt huệ

Chiết tự 慧眼: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 慧tuệ — tuệ
  • 眼nhãn — mắt

Câu hỏi thường gặp

慧眼 nghĩa là gì?

慧眼 dịch sang tiếng Việt là tuệ nhãn, Tuệ Nhãn, huệ nhãn, con mắt tinh tường, đôi mắt sắc sảo, biết nhìn người, có mắt nhìn người, mắt huệ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 慧眼 đọc thế nào?

慧眼 đọc theo âm Hán Việt là tuệ nhãn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 慧眼

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 慧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.