Đến nội dung chính

慣例

Âm Hán Việt: quán lệ

慣例 nghĩa là tục lệ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tục lệ

Chiết tự 慣例: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 慣quán — quen
  • 例lệ — lệ, thói quen, ví dụ

Câu hỏi thường gặp

慣例 nghĩa là gì?

慣例 dịch sang tiếng Việt là tục lệ.

Âm Hán Việt của 慣例 đọc thế nào?

慣例 đọc theo âm Hán Việt là quán lệ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 慣例

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 慣 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.