Đến nội dung chính

慌手慌脚

Âm Hán Việt: hoảng thủ hoảng cước

慌手慌脚 nghĩa là hoảng thủ hoảng cước, cuống chân cuống tay, chân tay luống cuống.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hoảng thủ hoảng cước
  • cuống chân cuống tay
  • chân tay luống cuống

Chiết tự 慌手慌脚: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 慌hoảng — sợ
  • 手thủ — tay, thủ
  • 慌hoảng — sợ
  • 脚cước — chân

Câu hỏi thường gặp

慌手慌脚 nghĩa là gì?

慌手慌脚 dịch sang tiếng Việt là hoảng thủ hoảng cước, cuống chân cuống tay, chân tay luống cuống. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 慌手慌脚 đọc thế nào?

慌手慌脚 đọc theo âm Hán Việt là hoảng thủ hoảng cước. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 慌手慌脚

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 慌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.