Đến nội dung chính

慈善事业

Âm Hán Việt: từ thiện sự nghiệp

慈善事业 nghĩa là sự nghiệp từ thiện.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sự nghiệp từ thiện

Chiết tự 慈善事业: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 慈từ — từ
  • 善thiện — thiện, lương thiện
  • 事sự — sự tình, chuyện, sự
  • 业nghiệp — nghiệp

Câu hỏi thường gặp

慈善事业 nghĩa là gì?

慈善事业 dịch sang tiếng Việt là sự nghiệp từ thiện.

Âm Hán Việt của 慈善事业 đọc thế nào?

慈善事业 đọc theo âm Hán Việt là từ thiện sự nghiệp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 慈善事业

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 慈 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.