Đến nội dung chính

感冒

Âm Hán Việt: cảm mạo

感冒 nghĩa là cảm mạo, cảm cúm, bị cảm, bị cúm, quan tâm…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cảm mạo
  • cảm cúm
  • bị cảm
  • bị cúm
  • quan tâm
  • khoái
  • thích

Chiết tự 感冒: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 感cảm — cảm giác, cảm thấy, cảm xúc
  • 冒mạo — bốc lên, mạo

Câu hỏi thường gặp

感冒 nghĩa là gì?

感冒 dịch sang tiếng Việt là cảm mạo, cảm cúm, bị cảm, bị cúm, quan tâm, khoái, thích. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 感冒 đọc thế nào?

感冒 đọc theo âm Hán Việt là cảm mạo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 感冒

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 感 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.