Đến nội dung chính

愛國主義

Âm Hán Việt: ái quốc chủ nghĩa

愛國主義 nghĩa là chủ nghĩa yêu nước.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chủ nghĩa yêu nước

Chiết tự 愛國主義: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 愛ái — ái
  • 國quốc — quốc
  • 主chủ — chủ
  • 義nghĩa — nghĩa

Câu hỏi thường gặp

愛國主義 nghĩa là gì?

愛國主義 dịch sang tiếng Việt là chủ nghĩa yêu nước.

Âm Hán Việt của 愛國主義 đọc thế nào?

愛國主義 đọc theo âm Hán Việt là ái quốc chủ nghĩa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 愛國主義

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 愛 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.