Đến nội dung chính

愚人节

Âm Hán Việt: ngu nhân tiết

愚人节 nghĩa là ngày cá tháng tư, ngày nói dối, cá tháng tư, April Fools'Day.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngày cá tháng tư
  • ngày nói dối
  • cá tháng tư
  • April Fools'Day

Chiết tự 愚人节: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 愚ngu — ngu
  • 人nhân — nhân
  • 节tiết — đoạn, lễ

Câu hỏi thường gặp

愚人节 nghĩa là gì?

愚人节 dịch sang tiếng Việt là ngày cá tháng tư, ngày nói dối, cá tháng tư, April Fools'Day. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 愚人节 đọc thế nào?

愚人节 đọc theo âm Hán Việt là ngu nhân tiết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 愚人节

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 愚 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.