Đến nội dung chính

愉快的时间

Âm Hán Việt: du khoái đích thời gian

愉快的时间 nghĩa là thời gian trôi nhanh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thời gian trôi nhanh

Chiết tự 愉快的时间: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 愉du — du, vui vẻ
  • 快khoái — nhanh, mau, khoái
  • 的đích
  • 时thời — lúc, thì, khi
  • 间gian — lúc giữa, vào lúc:ở giữa, đang lúc

Câu hỏi thường gặp

愉快的时间 nghĩa là gì?

愉快的时间 dịch sang tiếng Việt là thời gian trôi nhanh.

Âm Hán Việt của 愉快的时间 đọc thế nào?

愉快的时间 đọc theo âm Hán Việt là du khoái đích thời gian. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 愉快的时间

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 愉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.