Đến nội dung chính

愁肠百结

Âm Hán Việt: sầu tràng bách kết

愁肠百结 nghĩa là trăm mối lo, đau lòng xót dạ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trăm mối lo
  • đau lòng xót dạ

Chiết tự 愁肠百结: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 愁sầu — buồn
  • 肠tràng — tràng
  • 百bách — trăm, bách
  • 结kết — kết

Câu hỏi thường gặp

愁肠百结 nghĩa là gì?

愁肠百结 dịch sang tiếng Việt là trăm mối lo, đau lòng xót dạ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 愁肠百结 đọc thế nào?

愁肠百结 đọc theo âm Hán Việt là sầu tràng bách kết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 愁肠百结

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 愁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.