Đến nội dung chính

惹火烧身

Âm Hán Việt: nhạ hỏa thiêu thân

惹火烧身 nghĩa là tự rước lấy họa, đùa với lửa sẽ chết cháy, chuốc vạ vào thân, mua dây buộc mình, chơi dao có ngày đứt tay.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tự rước lấy họa
  • đùa với lửa sẽ chết cháy
  • chuốc vạ vào thân
  • mua dây buộc mình
  • chơi dao có ngày đứt tay

Chiết tự 惹火烧身: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 惹nhạ — gây, làm cho, nhạ
  • 火hỏa — hỏa
  • 烧thiêu — thiêu, đốt(nấu), đốt
  • 身thân — thân

Câu hỏi thường gặp

惹火烧身 nghĩa là gì?

惹火烧身 dịch sang tiếng Việt là tự rước lấy họa, đùa với lửa sẽ chết cháy, chuốc vạ vào thân, mua dây buộc mình, chơi dao có ngày đứt tay. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 惹火烧身 đọc thế nào?

惹火烧身 đọc theo âm Hán Việt là nhạ hỏa thiêu thân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 惹火烧身

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 惹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.