Đến nội dung chính

想方设法

Âm Hán Việt: tưởng phương thiết pháp

想方设法 nghĩa là tìm kiếm nghĩ cách, tìm, nghĩ mọi cách.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tìm kiếm nghĩ cách
  • tìm
  • nghĩ mọi cách

Chiết tự 想方设法: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 想tưởng — muốn, nghĩ, tưởng
  • 方phương — phương
  • 设thiết — thiết, thiết lập
  • 法pháp — Pháp

Câu hỏi thường gặp

想方设法 nghĩa là gì?

想方设法 dịch sang tiếng Việt là tìm kiếm nghĩ cách, tìm, nghĩ mọi cách. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 想方设法 đọc thế nào?

想方设法 đọc theo âm Hán Việt là tưởng phương thiết pháp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 想方设法

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 想 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.