Đến nội dung chính

惰性气体

Âm Hán Việt: nọa tính khí thể

惰性气体 nghĩa là khí trơ, nguyên tố khí trơ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khí trơ
  • nguyên tố khí trơ

Chiết tự 惰性气体: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 惰nọa — biếng nhác
  • 性tính — tính, tính chất
  • 气khí — khí
  • 体thể — thể

Câu hỏi thường gặp

惰性气体 nghĩa là gì?

惰性气体 dịch sang tiếng Việt là khí trơ, nguyên tố khí trơ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 惰性气体 đọc thế nào?

惰性气体 đọc theo âm Hán Việt là nọa tính khí thể. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 惰性气体

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 惰 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.