Đến nội dung chính

惩前毖后

Âm Hán Việt: trừng tiền bí hậu

惩前毖后 nghĩa là răn trước ngừa sau, học bài học từ quá khứ để tránh lỗi lầm trong tương lai.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • răn trước ngừa sau
  • học bài học từ quá khứ để tránh lỗi lầm trong tương lai

Chiết tự 惩前毖后: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 惩trừng — trừng phạt
  • 前tiền — trước, tiền
  • 毖bí — bí
  • 后hậu — sau, hậu, sau khi

Câu hỏi thường gặp

惩前毖后 nghĩa là gì?

惩前毖后 dịch sang tiếng Việt là răn trước ngừa sau, học bài học từ quá khứ để tránh lỗi lầm trong tương lai. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 惩前毖后 đọc thế nào?

惩前毖后 đọc theo âm Hán Việt là trừng tiền bí hậu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 惩前毖后

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 惩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.