Đến nội dung chính

惧女症

Âm Hán Việt: cụ nữ chứng

惧女症 nghĩa là chứng sợ gái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chứng sợ gái

Chiết tự 惧女症: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 惧cụ — sợ, sợ hãi
  • 女nữ — nữ
  • 症chứng — chứng

Câu hỏi thường gặp

惧女症 nghĩa là gì?

惧女症 dịch sang tiếng Việt là chứng sợ gái.

Âm Hán Việt của 惧女症 đọc thế nào?

惧女症 đọc theo âm Hán Việt là cụ nữ chứng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 惧女症

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 惧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.